FAQs About the word perimetry

Đo thị trường

The art of using the perimeter; measurement of the field of vision.

No synonyms found.

No antonyms found.

perimetrical => có chu vi, perimetric => chu vi mắt, perimeter => Chu vi, perilymphatic => xung quanh dịch ngoại tế bào, perilymphangial => quanh mạch bạch huyết,