Vietnamese Meaning of perimetry
Đo thị trường
Other Vietnamese words related to Đo thị trường
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of perimetry
- perimorph => Perimorf
- perimysial => Perimysium
- perimysium => Bao cơ ngoại
- perinasal => Vùng quanh mũi
- perinatal => Trong và sau khi sinh
- perinatologist => Bác sĩ sản khoa chu sinh
- perinatology => Y học trước sinh
- perineoplasty => Phẫu thuật tạo hình tầng sinh môn
- perineorrhaphy => Phẫu thuật thu hẹp tầng sinh môn
- perinephritis => viêm quanh thận
Definitions and Meaning of perimetry in English
perimetry (n.)
The art of using the perimeter; measurement of the field of vision.
FAQs About the word perimetry
Đo thị trường
The art of using the perimeter; measurement of the field of vision.
No synonyms found.
No antonyms found.
perimetrical => có chu vi, perimetric => chu vi mắt, perimeter => Chu vi, perilymphatic => xung quanh dịch ngoại tế bào, perilymphangial => quanh mạch bạch huyết,