Vietnamese Meaning of peasantlike
của nông dân
Other Vietnamese words related to của nông dân
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of peasantlike
Definitions and Meaning of peasantlike in English
peasantlike (a.)
Rude; clownish; illiterate.
FAQs About the word peasantlike
của nông dân
Rude; clownish; illiterate.
No synonyms found.
No antonyms found.
peasanthood => giai cấp nông dân, peasant => Nông dân, peas => đậu Hà Lan, peary => Peary, peart => tinh nhanh,