Vietnamese Meaning of passive source
Nguồn thu nhập thụ động
Other Vietnamese words related to Nguồn thu nhập thụ động
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of passive source
- passive resister => người phản kháng thụ động
- passive resistance => Phản kháng thụ động
- passive matrix display => Màn hình ma trận thụ động
- passive immunity => miễn dịch thụ động
- passive flight => chuyến bay thụ động
- passive balloon => Bóng bay thụ động
- passive air defense => Phòng không thụ động
- passive => thụ động
- passionless => Thờ ơ
- passionist => dòng Đức Mẹ Sầu Bi
Definitions and Meaning of passive source in English
passive source (n)
an informant who is not assigned to obtain specific intelligence but who routinely passes on whatever information he or she has
FAQs About the word passive source
Nguồn thu nhập thụ động
an informant who is not assigned to obtain specific intelligence but who routinely passes on whatever information he or she has
No synonyms found.
No antonyms found.
passive resister => người phản kháng thụ động, passive resistance => Phản kháng thụ động, passive matrix display => Màn hình ma trận thụ động, passive immunity => miễn dịch thụ động, passive flight => chuyến bay thụ động,