FAQs About the word passive source

Nguồn thu nhập thụ động

an informant who is not assigned to obtain specific intelligence but who routinely passes on whatever information he or she has

No synonyms found.

No antonyms found.

passive resister => người phản kháng thụ động, passive resistance => Phản kháng thụ động, passive matrix display => Màn hình ma trận thụ động, passive immunity => miễn dịch thụ động, passive flight => chuyến bay thụ động,