FAQs About the word palatine raphe

Rãnh giữa vòm miệng

the seam at the middle of the hard palate

No synonyms found.

No antonyms found.

palatine bone => Xương vòm miệng, palatine artery => động mạch khẩu cái, palatine => khẩu cái, palatinate => Pfalz, palatic => vòm miệng,