FAQs About the word overagitate

làm phấn khích quá mức

To agitate or discuss beyond what is expedient.

No synonyms found.

No antonyms found.

overaged => Quá tuổi, overaffect => (diễn quá mức), overactivity => Tăng động, overactive => Tăng động, overaction => diễn xuất thái quá,