Vietnamese Meaning of over here
đây
Other Vietnamese words related to đây
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of over here
- over the counter security => An ninh không cần đơn thuốc
- over the counter stock => Thuốc không kê đơn
- overabound => Sự dư thừa
- overabundance => dư thừa
- overabundant => Quá nhiều
- overachieve => đạt kết quả vượt trội
- overachievement => thành tích vượt trội
- overachiever => Kẻ hoàn thành vượt trội
- overact => Kịch tính quá
- overacting => Diễn kịch quá đà
Definitions and Meaning of over here in English
over here (r)
in a specified area or place
FAQs About the word over here
đây
in a specified area or place
No synonyms found.
No antonyms found.
over and over again => nhiều lần, over and over => hết lần này đến lần khác, over again => một lần nữa, over => trên, ovenware => Đồ dùng lò nướng,