Vietnamese Meaning of ouranography
Thiên văn học
Other Vietnamese words related to Thiên văn học
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of ouranography
Definitions and Meaning of ouranography in English
ouranography (n.)
See Uranography.
FAQs About the word ouranography
Thiên văn học
See Uranography.
No synonyms found.
No antonyms found.
ouranographist => Nhà thiên văn học, ourang-outang => đười ươi, ourang => đười ươi, our lord's candle => Lễ Đức Mẹ dâng Chúa Giê-su trong đền thờ, our lady's mild thistle => Cây kế sữa,