Vietnamese Meaning of nontronite
Nontronite
Other Vietnamese words related to Nontronite
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nontronite
- nontricyclic drug => Thuốc không phải ba vòng
- nontricyclic antidepressant drug => Thuốc chống trầm cảm không phải ba vòng
- nontricyclic antidepressant => Thuốc chống trầm cảm không phải tricyclic
- nontricyclic => không phải tricyclic
- nontransmissible => không lây truyền
- nontranslational => không có bản dịch
- nontraditional => phi truyền thống
- nontoxic => không độc
- nonthrombocytopenic purpura => (Xuất huyết giảm tiểu cầu không điển hình)
- nonthermal => phi nhiệt
- nonturbulent => không hỗn loạn
- non-u => độc thân
- non-ugric => Không phải Ugric
- nonuniform => không đồng đều
- nonuniformist => Không đồng hình luận
- nonuniformity => không đồng đều
- nonunion => không thuộc công đoàn
- nonunionised => không có công đoàn
- nonunionist => Không phải công đoàn viên
- nonunionized => không có công đoàn
Definitions and Meaning of nontronite in English
nontronite (n.)
A greenish yellow or green mineral, consisting chiefly of the hydrous silicate of iron.
FAQs About the word nontronite
Nontronite
A greenish yellow or green mineral, consisting chiefly of the hydrous silicate of iron.
No synonyms found.
No antonyms found.
nontricyclic drug => Thuốc không phải ba vòng, nontricyclic antidepressant drug => Thuốc chống trầm cảm không phải ba vòng, nontricyclic antidepressant => Thuốc chống trầm cảm không phải tricyclic, nontricyclic => không phải tricyclic, nontransmissible => không lây truyền,