Vietnamese Meaning of nonparametric
phi tham số
Other Vietnamese words related to phi tham số
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonparametric
- nonparametric statistic => Thống kê phi tham số
- nonparametric statistics => Thống kê phi tham số
- nonparasitic => không phải ký sinh
- nonpareil => vô song
- nonparticipant => Không tham gia
- nonparticipation => sự không tham gia
- nonparticulate => không ở dạng hạt
- nonparticulate radiation => Bức xạ không gồm các hạt
- nonpartisan => phi đảng phái
- nonpartisanship => tính vô đảng phái
Definitions and Meaning of nonparametric in English
nonparametric (a)
not involving an estimation of the parameters of a statistic
FAQs About the word nonparametric
phi tham số
not involving an estimation of the parameters of a statistic
No synonyms found.
No antonyms found.
nonparallel => không song song, nonoxygenous => không ô xy hóa, nonoscillatory => không dao động, nonoperational => không hoạt động, nonopening => không mở ra,