Vietnamese Meaning of nonelectric
không điện
Other Vietnamese words related to không điện
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonelectric
- nonelectrical => không dùng điện
- nonemphatic => không nhấn
- nonemphatical => Không nhấn mạnh
- non-engagement => không tham gia
- nonenterprising => không có tính kinh doanh
- nonentities => vô danh
- nonentity => không có gì
- nonenzymatic => không phải enzym
- non-episcopal => phi thánh công
- nonequivalence => không tương đương
Definitions and Meaning of nonelectric in English
nonelectric (a.)
Alt. of Nonelectrical
nonelectric (n.)
A substance that is not an electric; that which transmits electricity, as a metal.
FAQs About the word nonelectric
không điện
Alt. of Nonelectrical, A substance that is not an electric; that which transmits electricity, as a metal.
No synonyms found.
No antonyms found.
non-elective => không tự chọn, nonelective => không được bầu, nonelection => Không bầu cử, nonelected => Không được bầu, nonelect => phi điện,