Vietnamese Meaning of nervous wreck
đống đổ nát thần kinh
Other Vietnamese words related to đống đổ nát thần kinh
Nearest Words of nervous wreck
Definitions and Meaning of nervous wreck in English
nervous wreck
a person who is very worried or nervous about something
FAQs About the word nervous wreck
đống đổ nát thần kinh
a person who is very worried or nervous about something
Dụng cụ vắt tay,Nelly lo lắng,người bi quan,lo lắng,Người hay lo lắng,bi quan,Người theo thuyết định mệnh
người lạc quan,Pollyanna
nervous Nelly => Nelly hồi hộp, nervous Nellies => Những cô nàng Nellie lo lắng, nervous Nellie => Nelly lo lắng, nerviness => sự căng thẳng, nerve centers => các trung tâm thần kinh,