Vietnamese Meaning of multiplicand
Số bị nhân
Other Vietnamese words related to Số bị nhân
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of multiplicand
- multiplicable => có thể nhân
- multipliable => Có thể nhân được
- multiplexer => bộ ghép kênh
- multiplex operation => hoạt động ghép kênh
- multiplex => ghép kênh
- multiple-choice => Câu hỏi trắc nghiệm
- multiple voting => Nhiều lần bỏ phiếu
- multiple star => Ngôi sao nhiều
- multiple sclerosis => Xơ cứng rải rác
- multiple regression => Hồi quy đa biến
Definitions and Meaning of multiplicand in English
multiplicand (n)
the number that is multiplied by the multiplier
multiplicand (n.)
The number which is to be multiplied by another number called the multiplier. See Note under Multiplication.
FAQs About the word multiplicand
Số bị nhân
the number that is multiplied by the multiplierThe number which is to be multiplied by another number called the multiplier. See Note under Multiplication.
No synonyms found.
No antonyms found.
multiplicable => có thể nhân, multipliable => Có thể nhân được, multiplexer => bộ ghép kênh, multiplex operation => hoạt động ghép kênh, multiplex => ghép kênh,