Vietnamese Meaning of middle english
tiếng Anh trung đại
Other Vietnamese words related to tiếng Anh trung đại
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of middle english
- middle eastern => Trung Đông
- middle east => Trung Đông
- middle ear => Tai giữa
- middle distance => Cự ly trung bình
- middle class => Giai cấp trung lưu
- middle cerebral vein => Tĩnh mạch não giữa
- middle cerebral artery => Động mạch não giữa
- middle c => Đô trung tâm
- middle buster => Buster trung bình
- middle atlantic => Trung Đại Tây Dương
- middle finger => ngón giữa
- middle greek => tiếng Hy Lạp trung đại
- middle high german => Tiếng Đức trung đại thượng
- middle irish => Tiếng Ireland trung đại
- middle low german => Tiếng Đức Trung và Hạ
- middle meningeal artery => Động mạch màng não giữa
- middle name => Tên đệm
- middle of the roader => trung dung
- middle paleolithic => Đá giữa
- middle school => Trường THCS
Definitions and Meaning of middle english in English
middle english (n)
English from about 1100 to 1450
FAQs About the word middle english
tiếng Anh trung đại
English from about 1100 to 1450
No synonyms found.
No antonyms found.
middle eastern => Trung Đông, middle east => Trung Đông, middle ear => Tai giữa, middle distance => Cự ly trung bình, middle class => Giai cấp trung lưu,