Vietnamese Meaning of medialuna
Bánh sừng bò
Other Vietnamese words related to Bánh sừng bò
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of medialuna
- medially => Ở giữa
- medial rectus muscle => Cơ thẳng trong mắt
- medial rectus => Cơ thẳng trong
- medial geniculate body => Thể đệm đầu gối giữa
- medial geniculate => Thể gối giữa
- medial condyle => Mỏm trong
- medial => trung gian
- mediaevals => thời trung cổ
- mediaevally => thời trung cổ
- mediaevalist => chuyên gia về thời trung cổ
Definitions and Meaning of medialuna in English
medialuna (n.)
See Half-moon.
FAQs About the word medialuna
Bánh sừng bò
See Half-moon.
No synonyms found.
No antonyms found.
medially => Ở giữa, medial rectus muscle => Cơ thẳng trong mắt, medial rectus => Cơ thẳng trong, medial geniculate body => Thể đệm đầu gối giữa, medial geniculate => Thể gối giữa,