Vietnamese Meaning of malinger

giả vờ

Other Vietnamese words related to giả vờ

Definitions and Meaning of malinger in English

Wordnet

malinger (v)

avoid responsibilities and duties, e.g., by pretending to be ill

Webster

malinger (v. i.)

To act the part of a malingerer; to feign illness or inability.

FAQs About the word malinger

giả vờ

avoid responsibilities and duties, e.g., by pretending to be illTo act the part of a malingerer; to feign illness or inability.

mông,lười biếng,lười,lộn xộn,lạnh,trì hoãn,lừa,giả,cho nghỉ phép không lương,Lười biếng

sử dụng,nghiền,xô bồ,Lao động,lê chậm chạp,cày,phích cắm,mồ hôi,Lao động,công việc

malik => Malik, malignment => Ung thư, malignly => với ác ý, malignity => tính ác, maligning => Lăng mạ,