Vietnamese Meaning of lowlihead
hèn hạ
Other Vietnamese words related to hèn hạ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of lowlihead
- lowlife => kẻ bội bạc
- low-level radioactive waste => Chất thải phóng xạ mức thấp
- low-level formatting => định dạng cấp thấp
- low-level => cấp thấp
- lowlands of scotland => Vùng trũng của Scotland
- lowlands => Vùng trũng
- lowlander => dân vùng trũng
- lowland white fir => Thông trắng vùng đất thấp
- lowland scot => Người Scotland vùng đất thấp
- lowland fir => linh sam đất thấp
Definitions and Meaning of lowlihead in English
lowlihead (n.)
A lowly state.
FAQs About the word lowlihead
hèn hạ
A lowly state.
No synonyms found.
No antonyms found.
lowlife => kẻ bội bạc, low-level radioactive waste => Chất thải phóng xạ mức thấp, low-level formatting => định dạng cấp thấp, low-level => cấp thấp, lowlands of scotland => Vùng trũng của Scotland,