Vietnamese Meaning of last quarter
quý cuối cùng
Other Vietnamese words related to quý cuối cùng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of last quarter
- last out => Loại cuối cùng
- last not least => sau cuối nhưng không kém phần quan trọng
- last name => họ
- last minute => vào phút cuối
- last mile => dặm cuối
- last mentioned => Được đề cập cuối cùng
- last laugh => Tiếng cười cuối cùng
- last judgment => Ngày phán xét cuối cùng
- last judgement => ngày phán xét cuối cùng
- last in first out => Vào sau ra trước
Definitions and Meaning of last quarter in English
last quarter (n)
the last fourth of the Moon's period of revolution around the Earth
FAQs About the word last quarter
quý cuối cùng
the last fourth of the Moon's period of revolution around the Earth
No synonyms found.
No antonyms found.
last out => Loại cuối cùng, last not least => sau cuối nhưng không kém phần quan trọng, last name => họ, last minute => vào phút cuối, last mile => dặm cuối,