Vietnamese Meaning of last respects
Sự tôn trọng cuối cùng
Other Vietnamese words related to Sự tôn trọng cuối cùng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of last respects
- last resort => Lựa chọn cuối cùng
- last quarter => quý cuối cùng
- last out => Loại cuối cùng
- last not least => sau cuối nhưng không kém phần quan trọng
- last name => họ
- last minute => vào phút cuối
- last mile => dặm cuối
- last mentioned => Được đề cập cuối cùng
- last laugh => Tiếng cười cuối cùng
- last judgment => Ngày phán xét cuối cùng
Definitions and Meaning of last respects in English
last respects (n)
the act of expressing respect for someone who has died
FAQs About the word last respects
Sự tôn trọng cuối cùng
the act of expressing respect for someone who has died
No synonyms found.
No antonyms found.
last resort => Lựa chọn cuối cùng, last quarter => quý cuối cùng, last out => Loại cuối cùng, last not least => sau cuối nhưng không kém phần quan trọng, last name => họ,