Vietnamese Meaning of jurisconsult
Luật gia
Other Vietnamese words related to Luật gia
Nearest Words of jurisconsult
Definitions and Meaning of jurisconsult in English
jurisconsult (n.)
A man learned in the civil law; an expert in juridical science; a professor of jurisprudence; a jurist.
FAQs About the word jurisconsult
Luật gia
A man learned in the civil law; an expert in juridical science; a professor of jurisprudence; a jurist.
kiểm toán viên,nhà luật học,Chánh án Tòa án Nhân dân Tối cao,Thẩm phán lưu động,Thẩm phán,luật gia,thẩm phán hòa giải,thẩm phán,chủ,vũ sư báu kiếm
No antonyms found.
juries => hội thẩm đoàn, juridically => về mặt pháp lý, juridical => hợp pháp, juridic => pháp lý, jurel => Cá thu,