Vietnamese Meaning of jurisprudential
pháp lý
Other Vietnamese words related to pháp lý
Nearest Words of jurisprudential
Definitions and Meaning of jurisprudential in English
jurisprudential (a)
relating to the science or philosophy of law or a system of laws
jurisprudential (a.)
Of or pertaining to jurisprudence.
FAQs About the word jurisprudential
pháp lý
relating to the science or philosophy of law or a system of lawsOf or pertaining to jurisprudence.
hệ thống tư pháp,Công lý,luật,Cảnh sát
No antonyms found.
jurisprudent => nhà luật học, jurisprudence => Luật học, jurisdictive => về quyền tài phán, jurisdictional => quyền tài phán, jurisdiction => Quyền tài phán,