FAQs About the word jamboree

##trại họp bạn

a gay festivity

bender,Chén chú,say rượu,Mua sắm điên cuồng,vụ nổ,tượng bán thân,ngựa quay,chè chén,say rượu,vui chơi

No antonyms found.

jambooree => Jamboree, jambool => mận, jambon => giăm bông, jambeux => Chân dài, jambes => Chân,