Vietnamese Meaning of jamboree
##trại họp bạn
Other Vietnamese words related to ##trại họp bạn
Nearest Words of jamboree
- jambos => người Jamaica
- jambosa => Ổi
- jambul => Mận Ấn Độ
- jamdani => Jamdani
- james => James
- james a. garfield => James A. Garfield
- james abbott mcneill whistler => James Abbott McNeill Whistler
- james abraham garfield => James Abraham Garfield
- james agee => James Agee
- james albert michener => James Albert Michener
Definitions and Meaning of jamboree in English
jamboree (n)
a gay festivity
FAQs About the word jamboree
##trại họp bạn
a gay festivity
bender,Chén chú,say rượu,Mua sắm điên cuồng,vụ nổ,tượng bán thân,ngựa quay,chè chén,say rượu,vui chơi
No antonyms found.
jambooree => Jamboree, jambool => mận, jambon => giăm bông, jambeux => Chân dài, jambes => Chân,