FAQs About the word inviscate

phức tạp

To daub or catch with glue or birdlime; to entangle with glutinous matter.

No synonyms found.

No antonyms found.

invirility => Vô sinh, invirile => không giống đàn ông, invirase => Invirase, invious => không thể tiếp cận, inviolately => không bị xâm phạm,