FAQs About the word invirile

không giống đàn ông

Deficient in manhood; unmanly; effeminate.

No synonyms found.

No antonyms found.

invirase => Invirase, invious => không thể tiếp cận, inviolately => không bị xâm phạm, inviolated => bất khả xâm phạm, inviolate => bất khả xâm phạm,