Vietnamese Meaning of invirile
không giống đàn ông
Other Vietnamese words related to không giống đàn ông
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of invirile
- invirase => Invirase
- invious => không thể tiếp cận
- inviolately => không bị xâm phạm
- inviolated => bất khả xâm phạm
- inviolate => bất khả xâm phạm
- inviolaness => bất khả xâm phạm
- inviolacy => sự bất khả xâm phạm
- inviolably => bất khả xâm phạm
- inviolableness => bất khả xâm phạm
- inviolable => bất khả xâm phạm
Definitions and Meaning of invirile in English
invirile (a.)
Deficient in manhood; unmanly; effeminate.
FAQs About the word invirile
không giống đàn ông
Deficient in manhood; unmanly; effeminate.
No synonyms found.
No antonyms found.
invirase => Invirase, invious => không thể tiếp cận, inviolately => không bị xâm phạm, inviolated => bất khả xâm phạm, inviolate => bất khả xâm phạm,