FAQs About the word intracranial

nội sọ

within the skullWithin the cranium or skull.

No synonyms found.

No antonyms found.

intracolic => nằm trong ruột, intracerebral => não ở trong, intracellular fluid => Dịch nội bào, intracellular => nội bào, intracapsular surgery => Phẫu thuật trong bao,