FAQs About the word instilllatory

thẩm thấu

Belonging to instillation.

No synonyms found.

No antonyms found.

instilllator => người truyền cảm hứng, instilling => truyền đạt, instiller => Người truyền cảm hứng, instilled => truyền đạt, instillator => Nhỏ thuốc/Đặt nút/Nhét/Nhồi/Cắm,