Vietnamese Meaning of insculptured
điêu khắc
Other Vietnamese words related to điêu khắc
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of insculptured
- inseam => Chiều dài đường may bên trong
- inseamed => Khâu vào
- inseaming => inseaming
- insearch => đang tìm kiếm
- insecable => không thể chia cắt
- insect => côn trùng
- insect bite => Côn trùng cắn
- insect powder => bột diệt côn trùng
- insect repellant => Thuốc xua đuổi côn trùng
- insect repellent => thuốc xua đuổi côn trùng
Definitions and Meaning of insculptured in English
insculptured (p. a.)
Engraved.
FAQs About the word insculptured
điêu khắc
Engraved.
No synonyms found.
No antonyms found.
insculpture => chạm khắc, insculption => khắc văn, insculp => khắc, inscrutably => không thể dò lường, inscrutableness => Không thể hiểu nổi,