FAQs About the word indesinent

không ngừng

Not ceasing; perpetual.

No synonyms found.

No antonyms found.

indesert => ở sa mạc, indescriptive => Không tả được, indescribably => không thể diễn tả bằng lời, indescribable => Không thể diễn tả được, inderal => Inderal,