Vietnamese Meaning of imperseverant
không kiên trì
Other Vietnamese words related to không kiên trì
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of imperseverant
- imperscrutable => Không thể dò được
- impermissibly => không được phép
- impermissible => không được phép
- impermissibility => không được phép
- impermeableness => Không thấm nước
- impermeable => không thấm nước
- impermeability => không thấm nước
- impermanent => Vô thường
- impermanency => vô thường
- impermanence => vô thường
Definitions and Meaning of imperseverant in English
imperseverant (a.)
Not persevering; fickle; thoughtless.
FAQs About the word imperseverant
không kiên trì
Not persevering; fickle; thoughtless.
No synonyms found.
No antonyms found.
imperscrutable => Không thể dò được, impermissibly => không được phép, impermissible => không được phép, impermissibility => không được phép, impermeableness => Không thấm nước,