FAQs About the word imperseverant

không kiên trì

Not persevering; fickle; thoughtless.

No synonyms found.

No antonyms found.

imperscrutable => Không thể dò được, impermissibly => không được phép, impermissible => không được phép, impermissibility => không được phép, impermeableness => Không thấm nước,