Vietnamese Meaning of immortalities
sự bất tử
Other Vietnamese words related to sự bất tử
Nearest Words of immortalities
Definitions and Meaning of immortalities in English
immortalities (pl.)
of Immortality
FAQs About the word immortalities
sự bất tử
of Immortality
vĩnh cửu,Đời sau,vượt ra ngoài,sau này,thế giới bên kia,Các thế giới khác
No antonyms found.
immortalist => người theo thuyết trường sinh bất tử, immortalise => bất tử, immortal => bất tử, immorigerous => Bất tuân, immorally => Vô đạo đức,