Vietnamese Meaning of houselessness
vô gia cư
Other Vietnamese words related to vô gia cư
Nearest Words of houselessness
Definitions and Meaning of houselessness in English
houselessness (n.)
The state of being houseless.
FAQs About the word houselessness
vô gia cư
The state of being houseless.
kinh doanh,công ty,chắc chắn,cơ quan,hiệp hội,mối quan tâm,công ty,Doanh nghiệp,cơ sở,Lãi suất
sinh,sự xuống,trích xuất,nguồn gốc,gia phả,Phả hệ
houseless => vô gia cư, houseleek => Đỗ quyên cây, housel => nhà, housekeeping => Quản gia, housekeeper => Giúp việc gia đình,