FAQs About the word helpmate

người trợ giúp

a helpful partnerA helper; a companion; specifically, a wife.

phó quan,trợ giúp,người học việc,trợ lý,phó,Bạn thân,phó giáo sư,người phó tá,người giúp việc,người giúp việc

No antonyms found.

helplessness => bất lực, helplessly => bất lực, helpless => bất lực, helping hand => bàn tay giúp đỡ, helping => giúp,