Vietnamese Meaning of heirs at law
Người thừa kế hợp pháp
Other Vietnamese words related to Người thừa kế hợp pháp
Nearest Words of heirs at law
Definitions and Meaning of heirs at law in English
heirs at law
heir sense 1
FAQs About the word heirs at law
Người thừa kế hợp pháp
heir sense 1
người thừa kế,con cháu,hậu duệ,người thừa kế,Người thụ hưởng di sản,người được chỉ định,những người thụ hưởng,người yêu sách,những người đồng thừa kế,người đồng thừa kế
No antonyms found.
heirs apparent => Những người thừa kế rõ ràng, heirs => người thừa kế, heirlooms => Di sản gia đình, heir at law => Người thừa kế hợp pháp, heinie => heinie,