FAQs About the word hand clapping

vỗ tay

a demonstration of approval by clapping the hands together

No synonyms found.

No antonyms found.

hand cheese => Phô mai từ tay, hand calculator => Máy tính cầm tay, hand brake => phanh tay, hand blower => Máy sấy tóc cầm tay, hand axe => rìu cầm tay,