Vietnamese Meaning of giraffidae
Họ hươu cao cổ
Other Vietnamese words related to Họ hươu cao cổ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of giraffidae
- giraffe => hươu cao cổ
- giraffa camelopardalis => Hươu cao cổ (Hươu cao cổ camelopardalis)
- giraffa => hươu cao cổ
- gipsywort => Cỏ của người gitxơ
- gipsyism => lối sống của người Digan
- gipsy, moth => người Digan, bướm đêm
- gipsy moth => Bướm đêm gypsy
- gipsy => người Digan
- gipsire => ví
- gipser => thợ thạch cao
Definitions and Meaning of giraffidae in English
giraffidae (n)
giraffes
FAQs About the word giraffidae
Họ hươu cao cổ
giraffes
No synonyms found.
No antonyms found.
giraffe => hươu cao cổ, giraffa camelopardalis => Hươu cao cổ (Hươu cao cổ camelopardalis), giraffa => hươu cao cổ, gipsywort => Cỏ của người gitxơ, gipsyism => lối sống của người Digan,