FAQs About the word giraffidae

Họ hươu cao cổ

giraffes

No synonyms found.

No antonyms found.

giraffe => hươu cao cổ, giraffa camelopardalis => Hươu cao cổ (Hươu cao cổ camelopardalis), giraffa => hươu cao cổ, gipsywort => Cỏ của người gitxơ, gipsyism => lối sống của người Digan,