FAQs About the word game license

Giấy phép trò chơi

a license authorizing the bearer to kill a certain type of animal during a specified period of time

No synonyms found.

No antonyms found.

game law => Luật về trò chơi, game fowl => Gà chọi, game fish => Cá câu, game equipment => thiết bị trò chơi, game bird => Chim săn,