Vietnamese Meaning of frame-up
cạm bẫy
Other Vietnamese words related to cạm bẫy
Nearest Words of frame-up
- framework => khuôn khổ
- framing => Lồng khung
- frampel => phanh
- frampoid => Frampoid
- franc => phơ răng
- france => Pháp
- frances eliza hodgson burnett => Frances Eliza Hodgson Burnett
- frances elizabeth caroline willard => Frances Elizabeth Caroline Willard
- frances hodgson burnett => Frances Hodgson Burnett
- frances wright => Frances Wright
Definitions and Meaning of frame-up in English
FAQs About the word frame-up
cạm bẫy
bao che,Tính hai mặt,lược đồ,thiết lập,gian lận,thông đồng,đồng lõa,thông đồng,âm mưu,Âm mưu
No antonyms found.
framer => Người đóng khung, framed => đóng khung, frame up => vu oan, frame of reference => Khung tham chiếu, frame of mind => Khung tâm trí,