Vietnamese Meaning of foreshock
Sốc trước
Other Vietnamese words related to Sốc trước
Nearest Words of foreshock
Definitions and Meaning of foreshock in English
foreshock (n)
a tremor preceding an earthquake
FAQs About the word foreshock
Sốc trước
a tremor preceding an earthquake
th dư chấn,Động đất,động đất,sốc,sự run rẩy,co giật,động đất,sự biến động,thiên tai,Động đất siêu nhỏ
No antonyms found.
foreship => mũi tàu, foreshew => báo trước, foreshank => Cẳng chân, foreshadowing => báo trước, foreshadow => báo hiệu,