FAQs About the word floodgate

cống nước

something that restrains a flood or outpouring, regulator consisting of a valve or gate that controls the rate of water flow through a sluice

Pháo kích,chướng ngại vật,Hàng rào,ổ khoá,cống,đập,khối,thành lũy,kênh,kênh

No antonyms found.

flooder => lũ lụt, flooded gum => Kẹo cao su bị ngập, flooded => ngập nước, floodage => lũ lụt, flood tide => Thủy triều,