FAQs About the word fixed charge

chi phí cố định

a periodic charge that does not vary with business volume (as insurance or rent or mortgage payments etc.)

No synonyms found.

No antonyms found.

fixed => cố định, fixative => dung dịch định hình, fixation => sự chú ý, fixate => sửa, fixable => có thể sửa chữa được,