FAQs About the word figure skating

Trượt băng nghệ thuật

ice skating where the skates trace outlines of selected figures

No synonyms found.

No antonyms found.

figure skate => Trượt băng nghệ thuật, figure out => nghĩ ra, figure of speech => Biện pháp tu từ, figure of merit => Chỉ số thành tích, figure of eight => Tám,