Vietnamese Meaning of extrasystole
Tim đập thêm
Other Vietnamese words related to Tim đập thêm
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of extrasystole
- extrasystolic => ngoại tâm thu
- extraterrestrial => ngoài trái đất
- extraterrestrial being => Sinh vật ngoài Trái Đất
- extraterrestrial object => Vật thể ngoài Trái đất
- extraterritorial => nằm ngoài lãnh thổ
- extraterritoriality => ngoại vi lãnh thổ
- extratropical => ngoại nhiệt đới
- extraught => trích xuất
- extra-uterine => ngoài tử cung
- extrauterine gestation => Thai nghén ngoài tử cung
Definitions and Meaning of extrasystole in English
extrasystole (n)
a premature systole resulting in a momentary cardiac arrhythmia
FAQs About the word extrasystole
Tim đập thêm
a premature systole resulting in a momentary cardiac arrhythmia
No synonyms found.
No antonyms found.
extrastapedial => ngoại bàn đạp, extrasensory perception => giác quan thứ sáu, extrasensory => ngoại cảm, extras => phụ kiện, extraregular => Ngoại thường,