FAQs About the word extrasystole

Tim đập thêm

a premature systole resulting in a momentary cardiac arrhythmia

No synonyms found.

No antonyms found.

extrastapedial => ngoại bàn đạp, extrasensory perception => giác quan thứ sáu, extrasensory => ngoại cảm, extras => phụ kiện, extraregular => Ngoại thường,