FAQs About the word exposure meter

Đồng hồ đo sáng

photographic equipment that measures the intensity of light

No synonyms found.

No antonyms found.

exposure => phơi sáng, exposture => khiển trách, expostulatory => phản đối, expostulator => kẻ phản đối, expostulation => lời kêu gọi phản đối,