Vietnamese Meaning of exclusive of
trừ
Other Vietnamese words related to trừ
Nearest Words of exclusive of
Definitions and Meaning of exclusive of in English
exclusive of
not taking into account
FAQs About the word exclusive of
trừ
not taking into account
bên cạnh,ngoài ra,nhưng,trừ,ngoại trừ,ngoài,quầy bar,trừ,không bao gồm,khác với
No antonyms found.
excludes => Loại trừ, excises => thuế tiêu thụ đặc biệt, exchanging (for) => để đổi lấy, exchanges => trao đổi, exchange student => Sinh viên trao đổi,