Vietnamese Meaning of evasively
né tránh
Other Vietnamese words related to né tránh
Nearest Words of evasively
- evasive answer => Câu trả lời né tránh
- evasive action => hành động né tránh
- evasive => né tránh
- evasion => trốn tránh
- evasible => có thể tránh được
- evariste galois => Évariste Galois
- evaporometer => máy đo độ bốc hơi
- evaporite => Đá bốc hơi
- evaporator => bộ bốc hơi
- evaporative cooler => Máy làm mát bốc hơi
Definitions and Meaning of evasively in English
evasively (r)
with evasion; in an evasive manner
FAQs About the word evasively
né tránh
with evasion; in an evasive manner
một cách mơ hồ,quanh co,mơ hồ,sai lầm,sai,gián tiếp,không chân thành,lịch sự,lừa dối,một cách ngụy biện
hói,thẳng thắn,trực tiếp,thẳng thắn,thẳng thắn mà nói,thành thật,công khai,đơn giản,rõ ràng,thẳng
evasive answer => Câu trả lời né tránh, evasive action => hành động né tránh, evasive => né tránh, evasion => trốn tránh, evasible => có thể tránh được,