Vietnamese Meaning of episternal
episternal
Other Vietnamese words related to episternal
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of episternal
- episternum => episternum
- epistilbite => Epistilbite
- epistle => bức thư
- epistle of james => Thư của Gia-cơ
- epistle of jeremiah => Thư Giê-rê-mi
- epistle of jude => Thư Giu-đe
- epistle of paul the apostle to philemon => Thư của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Phi-lê-môn
- epistle of paul the apostle to the colossians => Thư của Phao-lô gởi cho tín hữu Cô-lô-se
- epistle of paul the apostle to the ephesians => Thư của Phaolô gửi cho tín hữu ở Ê-phê-sô
- epistle of paul the apostle to the galatians => Thư của Phao-lô gửi cho các tín hữu tại Ga-la-ti
Definitions and Meaning of episternal in English
episternal (a.)
Of or pertaining to the episternum.
FAQs About the word episternal
episternal
Of or pertaining to the episternum.
No synonyms found.
No antonyms found.
episterna => episterna, epistemology => Nhận thức luận, epistemologist => nhà nhận thức luận, epistemological => epistemological, epistemic logic => Logic nhận thức,