FAQs About the word enterotoxin

Độc tố ruột

a cytotoxin specific for the cells of the intestinal mucosa

No synonyms found.

No antonyms found.

enterotoxemia => Viêm ruột do độc tố, enterotomy => Ruột cắt, enterotome => Rạch ruột, enterostomy => Mở thông hồi tràng, enterostenosis => Hẹp ruột,