FAQs About the word enterorrhaphy

Phẫu thuật nối ruột

The operation of sewing up a rent in the intestinal canal.

No synonyms found.

No antonyms found.

enteroptosis => Sa ruột, enteropneusta => Ngân tằm, enteropathy => Bệnh ruột, enteron => ruột, enterology => Tiêu hóa,