Vietnamese Meaning of double eagle
đại bàng đôi đầu
Other Vietnamese words related to đại bàng đôi đầu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of double eagle
- double dye => Nhuộm đôi
- double dutch => Nhảy dây đôi
- double dribble => Đúp rê bóng
- double door => Cửa đôi
- double dipping => chấm hai lần
- double dipper => người nhúng đôi
- double digit => Hai chữ số
- double decomposition reaction => Phản ứng phân hủy kép
- double decomposition => phản ứng phân hủy kép
- double dealing => Lật lọng
- double entendre => Nghĩa kép
- double entry => ghi chép kép
- double fault => Phát bóng lỗi kép
- double feature => Phim đôi
- double first => hạng nhất kép đôi
- double flat => Giáng kép
- double glazing => Kính đôi
- double gloucester => Phô mai Double Gloucester
- double gold => Vàng đôi
- double helix => Vòng xoắn kép
Definitions and Meaning of double eagle in English
double eagle (n)
(golf) a score of three strokes under par on a hole
a former gold coin in the United States worth 20 dollars
FAQs About the word double eagle
đại bàng đôi đầu
(golf) a score of three strokes under par on a hole, a former gold coin in the United States worth 20 dollars
No synonyms found.
No antonyms found.
double dye => Nhuộm đôi, double dutch => Nhảy dây đôi, double dribble => Đúp rê bóng, double door => Cửa đôi, double dipping => chấm hai lần,