FAQs About the word doojigger

đồ vật

something unspecified whose name is either forgotten or not known

No synonyms found.

No antonyms found.

doohickey => đồ vật, doodly-squat => không có gì, doodlesack => Kèn túi, doodlebug => Bọ cánh cứng, doodle => Vẽ nguệch ngoạc,