Vietnamese Meaning of dissimilate
đồng hóa
Other Vietnamese words related to đồng hóa
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of dissimilate
- dissimilarly => khác nhau
- dissimilarity => Sự khác nhau
- dissimilar => khác biệt
- dissilition => Tán xạ
- dissilient => tách biệt
- dissiliency => Tính đàn hồi
- dissilience => sự khác biệt
- dissidently => bất đồng chính kiến
- dissident irish republican army => Quân đội Cộng hoà Ireland bất đồng chính kiến
- dissident => người bất đồng chính kiến
Definitions and Meaning of dissimilate in English
dissimilate (v)
become dissimilar by changing the sound qualities
make dissimilar; cause to become less similar
become dissimilar or less similar
dissimilate (v. t.)
To render dissimilar.
FAQs About the word dissimilate
đồng hóa
become dissimilar by changing the sound qualities, make dissimilar; cause to become less similar, become dissimilar or less similarTo render dissimilar.
No synonyms found.
No antonyms found.
dissimilarly => khác nhau, dissimilarity => Sự khác nhau, dissimilar => khác biệt, dissilition => Tán xạ, dissilient => tách biệt,